chân đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học): "chân đầu" chỉ một lớp động vật thân mềm, có cơ quan vận động (chân) phát triển thành các tua hoặc vây ở phần đầu, bao gồm các loài như mực, bạch tuộc, ốc anh vũ. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình thái: phần đầu và chân kết hợp thành một khối.
- Ví dụ: Mực là một loài chân đầu phổ biến ở biển. (Mực thuộc lớp động vật thân mềm có chân ở đầu.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lớp chân đầu có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang. (Các loài như bạch tuộc có thể đổi màu da để trốn kẻ thù.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thần kinh phức tạp của chân đầu. (Họ tìm hiểu trí thông minh của mực và bạch tuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chân đầu" (cổ sinh vật học): dùng để chỉ hóa thạch của các loài thân mềm đã tuyệt chủng, như ốc anh vũ.
- Hóa thạch chân đầu có niên đại hàng triệu năm. (Những di tích này giúp nghiên cứu lịch sử sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Động vật chân đầu: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào nhóm sinh vật.
- Bạch tuộc là động vật chân đầu thông minh. (Bạch tuộc có khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề.)
Thân mềm chân đầu: cách gọi khác trong phân loại học.
- Lớp Cephalopoda còn gọi là thân mềm chân đầu. (Cephalopoda là tên khoa học của nhóm này.)
Từ đồng nghĩa
- Cephalopoda: tên khoa học của lớp chân đầu.
- Mực, bạch tuộc: các loài điển hình thuộc nhóm chân đầu.
Thành ngữ liên quan
- Chân đầu biển cả: cách nói hình tượng chỉ các loài mực, bạch tuộc sống ở đại dương.
- Chân đầu biển cả là bậc thầy ngụy trang. (Các loài này có khả năng thay đổi hình dạng và màu sắc.)